than đỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Than đá có màu đỏ: "than đỏ" là một loại than đá, khi cháy phát ra lửa màu đỏ, thường được dùng trong sinh hoạt và công nghiệp nhẹ.
- Năng lượng từ lòng đất: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa chất, "than đỏ" còn được gọi là "houille rouge" (tiếng Pháp), chỉ nguồn năng lượng nhiệt từ sâu trong lòng Trái Đất, như địa nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bếp lò than đỏ đang cháy rực trong đêm đông. (Lò dùng than đá màu đỏ đang tạo ra nhiệt trong đêm lạnh.)
- Khai thác than đỏ là một ngành công nghiệp quan trọng ở vùng núi. (Việc lấy than đá màu đỏ từ lòng đất là ngành kinh tế chính tại khu vực đồi núi.)
- Than đỏ cung cấp năng lượng cho nhiều nhà máy nhiệt điện. (Loại than này được dùng để sản xuất điện trong các nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"than đỏ" trong địa chất: Thuật ngữ chỉ các mỏ than nông, dễ khai thác, có nhiệt lượng cao.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu trữ lượng than đỏ ở khu vực Tây Bắc. (Họ xem xét số lượng than đá màu đỏ có thể khai thác tại vùng này.)
"than đỏ" như ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ sự nhiệt huyết, mãnh liệt (như lửa đỏ).
- Trái tim anh ấy như than đỏ, luôn cháy bỏng với đam mê. (Tình cảm của anh ấy mạnh mẽ và không nguội lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Than (danh từ): nhiên liệu hóa thạch, có màu đen hoặc nâu đen.
- Than đá là nguồn năng lượng chính của thế kỷ 19.
Đỏ (tính từ): màu sắc như máu, lửa.
- Ngọn lửa đỏ rực trong đêm.
Từ đồng nghĩa
- Than đá đỏ: cách gọi khác của than đỏ, nhấn mạnh màu sắc.
- Houille rouge (thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp): chỉ năng lượng địa nhiệt.
- Than hồng: than đang cháy sáng, thường có màu đỏ cam.
Thành ngữ liên quan
Đỏ như than đỏ: chỉ màu sắc rực rỡ, mạnh mẽ.
- Đôi má cô ấy đỏ như than đỏ vì xấu hổ. (Mặt cô ấy ửng hồng vì ngượng.)
Than đỏ lửa bập bùng: miêu tả cảnh lửa cháy mạnh, ấm áp.
- Bên bếp than đỏ lửa bập bùng, cả gia đình quây quần. (Cảnh ấm cúng trong đêm lạnh.)